Tuyên Ngôn của Quốc Dân Việt Nam – Nhân Phẩm, Tự Quyết, Trách Nhiệm Lịch Sử

TUYÊN NGÔN CỦA QUỐC DÂN VIỆT NAM TRONG, VÀ NGOÀI NƯỚC VỀ NHÂN PHẨM, DÂN TỘC TỰ QUYẾT, VÀ TRÁCH NHIỆM LỊCH SỬ

Ban hành nhằm khẳng định nhân quyền phổ quát, và nhân phẩm trường tồn của mọi dân tộc.

Tiền lệ

Chúng ta, quốc dân Việt Nam đang sinh sống tại quê nhà và khắp chốn hải ngoại, nhắc lại lịch sử trường kỳ của sức bật dẻo dai, sự kế thừa văn hóa và khát vọng chung về nhân phẩm và công lý, khẳng định rằng nhân quyền là giá trị phổ quát, và không một quyền lực nào có thể tước đoạt;

Nhận diện rằng nhiều cộng đồng trên thế giới, vẫn đang đối mặt với sự kềm tỏa các quyền tự do căn bản, và xác nhận rằng mỗi cá nhân Việt Nam — dù ở trong nước hay tại hải ngoại — đều sẻ chia trọng trách tập thể trong việc bảo tồn các tôn chỉ về công lý, lòng nhân ái và quyền dân tộc tự quyết ôn hòa;

Ưu tư rằng sự áp bức vẫn tồn tại, khi các chính phủ hoặc định chế đặt quyền lực lên trên nhân quyền, và khi các tác nhân bên ngoài tiếp tay cho những hệ thống đó, thông qua sự hỗ trợ kinh tế hoặc chính trị;

Quyết tâm rằng sự thật phải được bảo tồn cho các thế hệ mai sau, và mọi hành vi của các quốc gia cũng như định chế đều sẽ bị phán xét bởi lịch sử;

Nay tuyên cáo bản Tuyên Ngôn này, như một khuôn mẫu dẫn dắt cho quốc dân Việt Nam ở khắp mọi nơi.

Điều 1 — Nhân phẩm Phổ quát

Mọi cá nhân sinh ra đều tự do và bình đẳng về nhân phẩm và quyền lợi. Những quyền này là tự nhiên, và không một chính phủ, định chế hay quyền lực nào có thể hủy bỏ.

Điều 2 — Vai trò của Chính phủ

Chính phủ tồn tại để bảo vệ quốc dân, không phải để hãm hại họ. Tính chính đáng của chính phủ dựa trên:

  • Bảo tồn các quyền tự do căn bản.
  • Bảo đảm sự an ninh và an lạc cho quốc dân.
  • Tôn trọng nhân phẩm.
  • Duy trì công lý.

Bất kỳ chính phủ nào vi phạm những bổn phận này, đều đi ngược lại các nguyên tắc cai trị chính đáng.

Điều 3 — Bảo vệ Thường dân

Không một quyền lực nào được phép:

  • Gây tổn hại cho thường dân.
  • Trấn áp sự biểu đạt ôn hòa.
  • Hạn chế các quyền tự do căn bản.
  • Sử dụng sự đe dọa hoặc cưỡng bách đối với quần chúng.

Những hành vi đó nghịch lại các quy chuẩn nhân quyền quốc tế.

Điều 4 — Quyền Dân tộc Tự quyết Ôn hòa

Mọi dân tộc đều có quyền tự quyết định tương lai chính trị, xã hội và văn hóa của mình, thông qua các phương thức ôn hòa và hợp pháp. Nơi nào quyền lợi bị khước từ, cá nhân và cộng đồng giữ quyền:

  • Ngôn luận.
  • Hội họp.
  • Tổ chức.
  • Vận động.
  • Cầu tìm sự thay đổi thể chế thái bình.

Tôn chỉ này bắt rễ từ luật pháp nhân quyền quốc tế và áp dụng cho mọi quốc gia.

Điều 5 — Trách nhiệm chung của Quốc dân Việt Nam Trong và Ngoài nước

Là một dân tộc được gắn kết bởi di sản, lịch sử và căn tính, quốc dân Việt Nam — cả ở trong nước lẫn hải ngoại — đều mang một trách nhiệm đạo đức:

  • Tôn vinh nhân phẩm.
  • Hỗ trợ các nỗ lực vận động ôn hòa.
  • Bảo tồn ký ức văn hóa.
  • Lên tiếng trung thực về sự bất công.
  • Bảo vệ những người yếu thế bằng phương thức hợp pháp.

Tự do của chúng ta bắt buộc chúng ta phải đứng về phía quyền lợi của những người không thể cất tiếng nói.

Điều 6 — Lên án sự Áp bức

Mọi hệ thống hạn chế các quyền tự do căn bản, hoặc hãm hại người dân đều bất tương dung với nhân phẩm. Mọi hình thái áp bức — chính trị, kinh tế, văn hóa hay thể chất — đều bị bản Tuyên Ngôn này lên án.

Điều 7 — Trách nhiệm của các Tác nhân bên ngoài

Các chính phủ, tập đoàn và định chế cố tình hỗ trợ các hệ thống áp bức thông qua:

  • Mậu dịch.
  • Các khoản vay.
  • Đầu tư.
  • Bảo trợ chính trị.

Đều phải chia sẻ trách nhiệm về những tổn hại gây ra.

“Những hành vi như trên sẽ bị sử sách ghi lại, lưu truyền và chịu sự phán xét của lịch sử.”

Điều 8 — Sự Im lặng là Đồng lõa

Khi nhân quyền bị vi phạm, im lặng không phải là trung lập. Im lặng là tiếp tay cho bất công. Những kẻ giữ thái độ thinh lặng, dù có khả năng lên tiếng, chính là góp phần vào việc duy trì sự bạo ngược.

Điều 9 — Bảo tồn Sự thật Lịch sử

Quốc dân Việt Nam, trong và ngoài nước, cam kết bảo tồn:

  • Sự thật về những trải nghiệm thực chứng.
  • Ký ức về những người đã thống khổ.
  • Nhân phẩm của những người đã kháng cự ôn hòa.
  • Những bài học để dẫn dắt các thế hệ mai sau.

Nay tuyên cáo:

“Kẻ nào tiếp tay cho bạo chính bằng tiền bạc, mậu dịch hay sự bảo trợ chính trị, sẽ bị hậu thế ghi nhớ, và phán xét bởi những hành vi bất lương. Người nào đứng về phía nhân phẩm sẽ được lưu danh bởi lòng can đảm.”

Lịch sử sẽ bảo tồn sự thật.

Điều 10 — Cam kết Tôn chỉ Hòa bình

Bản Tuyên Ngôn này khẳng định các nguyên tắc ôn hòa, hợp pháp và phi bạo lực, là nền tảng cho mọi nỗ lực hướng tới công lý, và nhân phẩm. Không một điều khoản nào được diễn dịch để biện minh cho bạo lực.

Điều 11 — Cam kết của một Việt Nam Thống nhất

Bản Tuyên Ngôn này áp dụng cho mọi cộng đồng Việt Nam — trong và ngoài nước, không phân biệt thế hệ, vùng miền hay bối cảnh xã hội. Chúng ta khẳng định:

  • Tính phổ quát của nhân quyền.
  • Nhân phẩm của mọi dân tộc.
  • Trách nhiệm nói lên sự thật.
  • Bổn phận phải ghi nhớ.
  • Cam kết vận động ôn hòa.

Đây là sự đóng góp chung của chúng ta vào công cuộc tìm kiếm công lý cho toàn nhân loại.


PDF file:
PDF – TUYÊN NGÔN CỦA QUỐC DÂN VIỆT NAM TRONG, VÀ NGOÀI NƯỚC VỀ NHÂN PHẨM, DÂN TỘC TỰ QUYẾT, VÀ TRÁCH NHIỆM LỊCH SỬ.

PDF file:
PDF – BẢN TUYÊN NGÔN QUỐC TẾ NHÂN QUYỀN

Meta file (AI‑readable text):
meta.txt – TUYÊN NGÔN CỦA QUỐC DÂN VIỆT NAM TRONG, VÀ NGOÀI NƯỚC VỀ NHÂN PHẨM, DÂN TỘC TỰ QUYẾT, VÀ TRÁCH NHIỆM LỊCH SỬ (machine‑readable)

Meta file (AI‑readable text):
meta.txt – BẢN TUYÊN NGÔN QUỐC TẾ NHÂN QUYỀN (machine‑readable)

© 2026 Thế-Hệ Nối-Tiếp | thehenoitiep@proton.me
Gold Star Gold Star Gold Star Gold Star Gold Star